师范学院

师范学院
shīfànxuéyuàn
sư phạm học viện

trường cao đẳng sư phạm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường cao đẳng sư phạm

    • Cô ấy học ở một trường cao đẳng sư phạm.

  2. danh từ

    trường cao đẳng sư phạm; học viện sư phạm

    • Cô ấy học ở một trường sư phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.