Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布鲁日
布鲁日
bố lỗ nhật
Bruges (thành phố trung cổ ở Bỉ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bruges (thành phố trung cổ ở Bỉ)
- 。
Bruges là một thành phố ở Bỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布鲁日
Phồn thể布魯日
bố lỗ nhật
Bruges (thành phố trung cổ ở Bỉ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bruges (thành phố trung cổ ở Bỉ)
- 。
Bruges là một thành phố ở Bỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.