布鲁塞尔

布鲁塞尔
sàiěr
bố lỗ tái nhĩ

Thủ đô Bỉ; Brussels (Bố Lỗ Tái Nhĩ)

1 nghĩa#21851
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thủ đô Bỉ; Brussels (Bố Lỗ Tái Nhĩ)

    • Brussels là thủ đô của Bỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.