Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布隆迪
布隆迪
bố long địch
Burundi (quốc gia châu Phi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Burundi (quốc gia châu Phi)
- 。
Burundi là một quốc gia ở châu Phi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布隆迪
Phồn thể布
bố long địch
Burundi (quốc gia châu Phi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Burundi (quốc gia châu Phi)
- 。
Burundi là một quốc gia ở châu Phi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.