Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布莱恩
布莱恩
bố lai ân
Brian (tên người)
1 nghĩa#3639
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brian (tên người)
中英语国家常见的男性人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de nánxìng rénmíng
- 。
Brian là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布莱恩
Phồn thể布萊恩
bố lai ân
Brian (tên người)
1 nghĩa#3639
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brian (tên người)
中英语国家常见的男性人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de nánxìng rénmíng
- 。
Brian là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.