Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布洛芬
布洛芬
bố lạc phân
Ibuprofen (thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ibuprofen (thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm)
- 。
Ibuprofen có thể giảm đau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布洛芬
Phồn thể布
bố lạc phân
Ibuprofen (thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ibuprofen (thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm)
- 。
Ibuprofen có thể giảm đau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.