Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布松布拉
布松布拉
bố tùng bố lạp
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
- 。
Bujumbura là thủ đô của Burundi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây)BỘ
- 公công(công cộng, chung)HÌNH THANH
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
布松布拉
Phồn thể布
bố tùng bố lạp
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
- 。
Bujumbura là thủ đô của Burundi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây)BỘ
- 公công(công cộng, chung)HÌNH THANH
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.