Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布朗尼
布朗尼
bố lãng ni
bánh brownie
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh brownie
- 。
Tôi thích ăn bánh brownie.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布朗尼
Phồn thể布
bố lãng ni
bánh brownie
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh brownie
- 。
Tôi thích ăn bánh brownie.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.