布拉格

布拉格
bố lạp cách

Praha (thủ đô Cộng hòa Séc)

1 nghĩa#11269
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Praha (thủ đô Cộng hòa Séc)

    捷克共和国的首都Jiékè Gònghéguó de shǒudu

    • Praha là thủ đô của Cộng hòa Séc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.