Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布告
布告
bố cáo
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
- 。
Xin hãy xem thông báo trên bảng tin.
- 貳名danh từ
thông báo; bố cáo; yết thị
- 。
Xin hãy xem bảng thông báo.
- 參名danh từ
thông báo; bố cáo; thông cáo
- 肆动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
- 。
Trường học đã thông báo thời gian thi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
布告
Phồn thể佈告
bố cáo
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
- 。
Xin hãy xem thông báo trên bảng tin.
- 貳名danh từ
thông báo; bố cáo; yết thị
- 。
Xin hãy xem bảng thông báo.
- 參名danh từ
thông báo; bố cáo; thông cáo
- 肆动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
- 。
Trường học đã thông báo thời gian thi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.