布兰森

布兰森
lánsēn
bố lan sâm

Richard Branson (tỷ phú người Anh, nhà sáng lập Tập đoàn Virgin)

2 nghĩa#44824
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Richard Branson (tỷ phú người Anh, nhà sáng lập Tập đoàn Virgin)

    • Branson là người sáng lập Tập đoàn Virgin.

  2. danh từ

    Branson; Brandsen (tên người hoặc địa danh)

    • Branson là một doanh nhân người Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.