Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布偶猫
布偶猫
bố ngẫu miêu
mèo Ragdoll (giống mèo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mèo Ragdoll (giống mèo)
- 。
Tôi thích mèo Ragdoll.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 犭khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
- 苗miêu(mầm cây, cây non)HÌNH THANH
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
布偶猫
Phồn thể布偶貓
bố ngẫu miêu
mèo Ragdoll (giống mèo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mèo Ragdoll (giống mèo)
- 。
Tôi thích mèo Ragdoll.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.