Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布什尔
布什尔
bố thập nhĩ
tỉnh Bushehr, miền nam Iran, giáp vịnh Ba Tư
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Bushehr, miền nam Iran, giáp vịnh Ba Tư
- 。
Bushehr là một tỉnh của Iran.
- 貳名danh từ
Bushehr (thành phố cảng, thủ phủ tỉnh Bushehr, Iran)
- 。
Bushehr là một thành phố cảng của Iran.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布什尔
Phồn thể布什爾
bố thập nhĩ
tỉnh Bushehr, miền nam Iran, giáp vịnh Ba Tư
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Bushehr, miền nam Iran, giáp vịnh Ba Tư
- 。
Bushehr là một tỉnh của Iran.
- 貳名danh từ
Bushehr (thành phố cảng, thủ phủ tỉnh Bushehr, Iran)
- 。
Bushehr là một thành phố cảng của Iran.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.