Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
/
市府
市府
thị phủ
tòa thị chính; chính quyền thành phố
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tòa thị chính; chính quyền thành phố
- 。
Chính quyền thành phố đang xây một con đường mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ市府
Phồn thể市
thị phủ
tòa thị chính; chính quyền thành phố
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tòa thị chính; chính quyền thành phố
- 。
Chính quyền thành phố đang xây một con đường mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.