市场准入

市场准入
shìchǎngzhǔn
thị trường chuẩn nhập

gia nhập thị trường; quyền tiếp cận thị trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia nhập thị trường; quyền tiếp cận thị trường

    • Tiếp cận thị trường rất quan trọng đối với các công ty nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.