Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
巴布亚新几内亚
巴布亚新几内亚
ba bố á tân kỷ nội á
Papua New Guinea; Pa-pua Tân Ghi-nê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Papua New Guinea; Pa-pua Tân Ghi-nê
- 。
Papua New Guinea là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴布亚新几内亚
Phồn thể巴布亞新幾內亞
ba bố á tân kỷ nội á
Papua New Guinea; Pa-pua Tân Ghi-nê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Papua New Guinea; Pa-pua Tân Ghi-nê
- 。
Papua New Guinea là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.