Tới nội dung chính

差遣

差遣
chāiqiǎn
sai khiển

sai khiển; sai phái; phái đi (làm việc)

1 nghĩa#22688
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sai khiển; sai phái; phái đi (làm việc)

    • 。

      Anh ấy sai tôi đi mua đồ.

差
chā
sai
BỘ THỦ⼯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu