Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差遣
差遣
sai khiển
sai khiển; sai phái; phái đi (làm việc)
1 nghĩa#22688
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sai khiển; sai phái; phái đi (làm việc)
- 。
Anh ấy sai tôi đi mua đồ.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
差遣
Phồn thể差
sai khiển
sai khiển; sai phái; phái đi (làm việc)
1 nghĩa#22688
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sai khiển; sai phái; phái đi (làm việc)
- 。
Anh ấy sai tôi đi mua đồ.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.