Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
差不多
gần như; hầu như; xấp xỉ; gần giống nhau
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần như; hầu như; xấp xỉ; gần giống nhau
中基本相同;几乎一样jīběn xiāngtóng;jīhū yīyàng
- 。
Chúng tôi gần như đã đến nơi rồi.
- 貳形tính từ
gần như; xấp xỉ; hầu như; tạm được; cũng được
中接近;大致相同;可以接受jiējìn;dàzhì xiāngtóng;kěyǐ jiēshòu
- 。
Cái này cũng được.
- 參形tính từ
gần giống; xấp xỉ; gần như
中基本相同;几乎一样jīběn xiāngtóng;jīhū yīyàng
- 。
Chúng tôi cao gần như nhau.
- 肆形tính từ
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
中基本上相同;几乎相等;还可以jīběn shang xiāngtóng;jīhū xiānɡ děnɡ;háishi kěyǐ
- 。
Tiếng Trung của anh ấy nói cũng không tệ.
- 伍副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
中几乎;大约;相差不远jīhū;dàyuē;xiāngchā bù yuǎn
- 。
Chúng tôi gần đến rồi.
- 陸副trạng từ
ít nhiều; nhiều hay ít
中大约相同、基本一样、不差多少dàyuē xiāngtóng、jīběn yīyàng、bù chà duōshao
- 。
Chúng tôi gần đến nhà rồi.
解字
GIẢI TỰgần như; hầu như; xấp xỉ; gần giống nhau
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần như; hầu như; xấp xỉ; gần giống nhau
中基本相同;几乎一样jīběn xiāngtóng;jīhū yīyàng
- 。
Chúng tôi gần như đã đến nơi rồi.
- 貳形tính từ
gần như; xấp xỉ; hầu như; tạm được; cũng được
中接近;大致相同;可以接受jiējìn;dàzhì xiāngtóng;kěyǐ jiēshòu
- 。
Cái này cũng được.
- 參形tính từ
gần giống; xấp xỉ; gần như
中基本相同;几乎一样jīběn xiāngtóng;jīhū yīyàng
- 。
Chúng tôi cao gần như nhau.
- 肆形tính từ
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
中基本上相同;几乎相等;还可以jīběn shang xiāngtóng;jīhū xiānɡ děnɡ;háishi kěyǐ
- 。
Tiếng Trung của anh ấy nói cũng không tệ.
- 伍副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
中几乎;大约;相差不远jīhū;dàyuē;xiāngchā bù yuǎn
- 。
Chúng tôi gần đến rồi.
- 陸副trạng từ
ít nhiều; nhiều hay ít
中大约相同、基本一样、不差多少dàyuē xiāngtóng、jīběn yīyàng、bù chà duōshao
- 。
Chúng tôi gần đến nhà rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.