Tới nội dung chính

大约

大约
dàyuē
đại ước

khoảng; đại khái; xấp xỉ

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1827
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    khoảng; đại khái; xấp xỉ

    中差不多;接近某个数字或时间chà bu duō;jiējìn mǒu ge shùzì huò shíjiān

    • 。

      Khoảng một tiếng đồng hồ.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.

  2. 貳副trạng từ

    khoảng; xấp xỉ; có lẽ; đại khái

    中也许;差不多;大概yěxǔ;chàbuduō;dàgài

    • 。

      Anh ấy có lẽ sẽ đến.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu