Tới nội dung chính

将近

将近
jiāngjìn
tương cận

gần đến; xấp xỉ; gần bằng

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#9553
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    gần đến; xấp xỉ; gần bằng

    中接近;差不多到了jiējìn;chàbuduō dàole

    • 。

      Anh ấy gần ba mươi tuổi rồi.

  2. 貳副trạng từ

    gần; xấp xỉ; gần đến

    中快要到达;差不多kuài yào dào dá; chà bu duō

  3. 參副trạng từ

    gần; sắp (chỉ một chút nữa là)

    中接近;差不多要到达jiējìn;chà bu duō yào dàodá

将
jiāng
tương
BỘ THỦ⼨
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu