几乎

几乎
cơ hồ

hầu như; gần như; hầu hết

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#973
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    hầu như; gần như; hầu hết

    差不多;接近;非常接近某个程度chà bu duō; jiējìn; fēicháng jiējìn mǒu ge chéngdù

    • Tôi suýt quên mất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.