Tới nội dung chính

几乎

几乎
jīhū
cơ hồ

hầu như; gần như; hầu hết

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#973
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    hầu như; gần như; hầu hết

    中差不多;接近;非常接近某个程度chà bu duō; jiējìn; fēicháng jiējìn mǒu ge chéngdù

    • 。

      Tôi suýt quên mất.

几
jī
cơ
BỘ THỦ⼏
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu