巨大影响

巨大影响
yǐngxiǎng
cự đại ảnh hưởng

ảnh hưởng to lớn; tác động sâu rộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh hưởng to lớn; tác động sâu rộng

    • Anh ấy có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.