巨噬细胞

巨噬细胞
shìbāo
cự phệ tế bào

đại thực bào (macrophage)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại thực bào (macrophage)

    • Đại thực bào là một phần của hệ thống miễn dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.