嵌入

嵌入
qiàn
khảm nhập

nhúng vào; chèn vào; nhúng (embed)

1 nghĩa#38387
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhúng vào; chèn vào; nhúng (embed)

    • Con chip này có thể được nhúng vào thiết bị.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.