山泥倾泻

山泥倾泻
shānqīngxiè
sơn nê khuynh tả

sạt lở đất; lở núi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sạt lở đất; lở núi

    • Sạt lở đất đã gây ra thiệt hại lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.