履历表

履历表
biǎo
lý lịch biểu

sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV

    • Xin hãy điền vào sơ yếu lý lịch của bạn.

  2. danh từ

    bảng lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.