屏蔽罐

屏蔽罐
píngguàn
bình tế quán

hộp che chắn; bình chứa bọc chì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp che chắn; bình chứa bọc chì

    • Cái thùng che chắn này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.