屈指一算

屈指一算
zhǐsuàn
khuất chỉ nhất toán

đếm trên đầu ngón tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đếm trên đầu ngón tay

    • Đếm trên đầu ngón tay, anh ấy đã đi được mười năm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.