居留权

居留权
liúquán
cư lưu quyền

quyền cư trú; quyền lưu trú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền cư trú; quyền lưu trú

    • Anh ấy có quyền cư trú ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.