居民楼

居民楼
mínlóu
cư dân lâu

tòa nhà chung cư

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa nhà chung cư

    • Tòa nhà chung cư này rất cao.

  2. danh từ

    tòa nhà dân cư; chung cư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.