- 亻nhân(người)BỘ
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)HÌNH THANH
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Bạn cần làm giấy phép cư trú.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Bạn cần làm giấy phép cư trú.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.