Tới nội dung chính

蠢话

蠢话
chǔnhuà
xuẩn thoại

lời ngu ngốc; chuyện vớ vẩn

1 nghĩa#23207
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời ngu ngốc; chuyện vớ vẩn

    • !

      Đừng nói chuyện ngớ ngẩn nữa!

蠢
chǔn
xuẩn
BỘ THỦ⾍
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu