尿毒症

尿毒症
niàozhèng
niệu độc chứng

hội chứng urê huyết; chứng uremia (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng urê huyết; chứng uremia (y học)

    • Anh ấy bị bệnh urê huyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
尿
  • thi(thân người (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.