尿片

尿片
niàopiàn
niệu phiến

tã lót; tã em bé

1 nghĩa#48114
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tã lót; tã em bé

    • Em bé cần thay tã rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
尿
  • thi(thân người (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.