尾款

尾款
wěikuǎn
vĩ khoản

số tiền còn lại; khoản thanh toán cuối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số tiền còn lại; khoản thanh toán cuối

    • Xin hãy thanh toán số tiền còn lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.