尼罗河

尼罗河
luó
ni la hà

sông Nin (sông Nile ở đông bắc châu Phi)

1 nghĩa#28184
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Nin (sông Nile ở đông bắc châu Phi)

    • Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.