- 門môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
(khẩu, nông thôn) hậu môn; lỗ đít
(khẩu, nông thôn) hậu môn; lỗ đít
Anh ấy chỉ vào hậu môn của tôi.
(khẩu, nông thôn) hậu môn; lỗ đít
(khẩu, nông thôn) hậu môn; lỗ đít
Anh ấy chỉ vào hậu môn của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.