尻门子

尻门子
kāoménzi
khào môn tử

(khẩu, nông thôn) hậu môn; lỗ đít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu, nông thôn) hậu môn; lỗ đít

    • Anh ấy chỉ vào hậu môn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.