尸山血海

尸山血海
shīshānxuèhǎi
thi sơn huyết hải

núi xác biển máu [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    núi xác biển máu [thành ngữ]

    • Núi thây biển máu, cảnh tượng thật thảm khốc.

  2. danh từ

    núi xác sông máu; cảnh thảm sát kinh hoàng [thành ngữ]

    • Núi xác biển máu, cảnh tượng thảm khốc không nỡ nhìn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.