Tới nội dung chính

小镇

小镇
xiǎozhèn
tiểu trấn

thị trấn nhỏ; làng nhỏ

1 nghĩa#3131
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thị trấn nhỏ; làng nhỏ

    中面积不大的城镇miànjī búdà de chéngzhèn

    • 。

      Tôi thích thị trấn nhỏ này.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu