乡镇
乡镇
hương trấn
khu dân cư; làng xóm; quần cư
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu dân cư; làng xóm; quần cư
- 。
Ngôi làng này rất nhỏ.
- 貳名danh từ
xã; hương (đơn vị hành chính cơ sở ở Trung Quốc)
- 。
Thị trấn này rất nhỏ.
Đang tải…
乡镇
Phồn thể鄉鎮
hương trấn
khu dân cư; làng xóm; quần cư
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu dân cư; làng xóm; quần cư
- 。
Ngôi làng này rất nhỏ.
- 貳名danh từ
xã; hương (đơn vị hành chính cơ sở ở Trung Quốc)
- 。
Thị trấn này rất nhỏ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.