Tới nội dung chính

小路

小路
xiǎolù
tiểu lộ

đường nhỏ; lối mòn; ngõ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10999
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường nhỏ; lối mòn; ngõ

    中不宽敞的道路,常在乡村或山林中bù kuānchǎng de dàolù, cháng zài xiāngcūn huò shānlín zhōng

    • ?

      Con đường nhỏ này dẫn đến đâu?

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu