巷子

巷子
xiàngzi
hạng tử

hẻm; ngõ nhỏ

1 nghĩa#15013
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hẻm; ngõ nhỏ

    • Con hẻm này rất hẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.