- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
chuyện nhỏ như con thỏ; dễ như ăn kẹo [thành ngữ]
chuyện nhỏ như con thỏ; dễ như ăn kẹo [thành ngữ]
中很容易做的事情;不费力气的事hěn róngyì zuò de shìqing;bù fèi lìqi de shì
Đối với tôi, đây là chuyện nhỏ.
chuyện nhỏ như ăn rau; dễ như bỡn [thành ngữ]
中很容易做的事情;不困难hěn róngyì zuò de shìqing; bú kùnnan
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
chuyện nhỏ như con thỏ; dễ như ăn kẹo [thành ngữ]
chuyện nhỏ như con thỏ; dễ như ăn kẹo [thành ngữ]
中很容易做的事情;不费力气的事hěn róngyì zuò de shìqing;bù fèi lìqi de shì
Đối với tôi, đây là chuyện nhỏ.
chuyện nhỏ như ăn rau; dễ như bỡn [thành ngữ]
中很容易做的事情;不困难hěn róngyì zuò de shìqing; bú kùnnan
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.