- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
Tiểu phế quản là đường dẫn khí nhỏ trong phổi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
Tiểu phế quản là đường dẫn khí nhỏ trong phổi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.