小婊砸

小婊砸
xiǎobiǎo
tiểu biểu tạp

(lóng) con bé đĩ thõa; con ranh con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) con bé đĩ thõa; con ranh con

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.