小区广播

小区广播
xiǎoguǎng
tiểu khu quảng bá

hệ thống phát thanh khu dân cư; phát sóng theo ô (viễn thông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống phát thanh khu dân cư; phát sóng theo ô (viễn thông)

    • Hệ thống phát thanh của khu dân cư đã thông báo tình huống khẩn cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.