- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
trận đánh tiền tiêu; giao tranh tiền tiêu
trận đánh tiền tiêu; giao tranh tiền tiêu
Một cuộc xung đột nhỏ đã xảy ra giữa họ.
xích mích nhỏ; va chạm nhỏ
Đã xảy ra một cuộc xung đột nhỏ giữa họ.
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Giữa họ đã xảy ra một cuộc xung đột nhỏ.
bàn chải; cọ
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
trận đánh tiền tiêu; giao tranh tiền tiêu
trận đánh tiền tiêu; giao tranh tiền tiêu
Một cuộc xung đột nhỏ đã xảy ra giữa họ.
xích mích nhỏ; va chạm nhỏ
Đã xảy ra một cuộc xung đột nhỏ giữa họ.
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Giữa họ đã xảy ra một cuộc xung đột nhỏ.
bàn chải; cọ
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.