小便斗

小便斗
xiǎobiàndǒu
tiểu tiện đẩu

bồn vệ sinh; bô; bình tiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bồn vệ sinh; bô; bình tiểu

    • Cái bồn tiểu này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.