小丑鱼

小丑鱼
xiǎochǒu
tiểu sửu ngư

cá hề (cá khoang)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá hề (cá khoang)

    • Cá hề rất dễ thương.

  2. danh từ

    cá hề (cá nemo)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.