寿喜烧

寿喜烧
shòushāo
thọ hỷ thiêu

lẩu sukiyaki (món lẩu Nhật Bản với thịt bò và rau củ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lẩu sukiyaki (món lẩu Nhật Bản với thịt bò và rau củ)

    • Chúng ta đi ăn sukiyaki đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.